siberian wall flower

Định nghĩa

Danh từ: "siberian wall flower" một loài cây hai năm một lần hoặc lâu năm sống ngắn, mọc thẳng đứng hoa rực rỡ, được trồng để lấy các chùm hoa dạng chùmngọn, màu vàng cam. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Cheiranthus.

dụ sử dụng
  • (Cây siberian wall flower thêm một mảng màu vàng cam rực rỡ cho khu vườn.)
  • (Trong các vườn thực vật, cây siberian wall flower thường được ngắm nhìn những chùm hoa dạng chùmngọn rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siberian wall flower" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một loài cây cảnh cụ thể.
    • The classification of siberian wall flower sometimes shifts between genera. (Việc phân loại cây siberian wall flower đôi khi thay đổi giữa các chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallflower (n): một loại cây thuộc họ cải, thường hoa thơm, nhưng "siberian wall flower" một loài cụ thể nguồn gốc từ Siberia.
  • Cheiranthus (n): chi thực vật loài này từng được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
  • Erysimum x marshallii: tên khoa học khác của loài này.
  • Cây hoa tường vi Siberia: tên gọi thông thường trong tiếng Việt (dịch sát nghĩa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này. Tuy nhiên, từ "wallflower" trong tiếng Anh còn có nghĩa ẩn dụ chỉ người nhút nhát, không tham gia vào các hoạt động xã hội, nhưng nghĩa này không áp dụng cho "siberian wall flower".